juridically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
juridically
//
* phó từ- xem juridical* phó từ
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a juridical manner.
Từ điển Anh–Việt
111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a juridical manner.
Đang tải...