Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jurisconsult

/.dʒuәris'kɒnsʌlt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jurisconsult

//

* danh từ
  • nhà luật học, luật gia
  • cố vấn pháp lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. A man learned in the civil law; an expert in juridical science; a professor of jurisprudence; a jurist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...