Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19161

jurisdictional

//

* tính từ
  • xem jurisdiction* tính từ
Định nghĩa tiếng Anh

s. restricted to the geographic area under a particular jurisdiction

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...