Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33238

jurisprudential

/,dʤuərispru':denʃəl/

tính từ

  • (thuộc) luật học
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to the science or philosophy of law or a system of laws

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...