Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

juryman

/'dʤuərimən/
Biến thể từ jurymen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

juryman

/'dʤuərimən/

danh từ

  • viên hội thẩm, viên bồi thẩm
  • viên giám khảo
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who serves (or waits to be called to serve) on a jury

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...