Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jurywoman

//

* danh từ
  • thành viên ban hội thẩm; thành viên hội đồng xét xử
  • thành viên ban giám khảo
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who serves (or waits to be called to serve) on a jury

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...