Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jussive

/'dʤʌsiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jussive

/'dʤʌsiv/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) mệnh lệnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...