just another day
Nghĩa thường dùng
“For him, it was just another day at work.”Đối với anh ấy, hôm nay chỉ là một ngày bình thường ở công việc.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“For him, it was just another day at work.”Đối với anh ấy, hôm nay chỉ là một ngày bình thường ở công việc.
Đang tải...