Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

just another minute

cụm từ

  • chỉ một chút nữa thôi, một lát nữa thôi (dùng để trấn an ai đó đang chờ đợi)
    • Just another minute, please.: Chỉ một phút nữa thôi, làm ơn.
    • Just another minute and we'll be done.: Chỉ một chút nữa thôi và chúng ta sẽ xong.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...