Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

just lack /dʒʌst læk/

cụm từ

  • chỉ thiếu, chỉ cần thêm (một thứ gì đó) để hoàn thành hoặc đạt được điều gì
    • just lack the confidence: chỉ thiếu sự tự tin
    • just lack of time: chỉ thiếu thời gian
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...