just passing time
Nghĩa thường dùng
“I'm just passing time until my flight.”Tôi chỉ đang lấp thời gian cho đến khi chuyến bay của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I'm just passing time until my flight.”Tôi chỉ đang lấp thời gian cho đến khi chuyến bay của mình.
Đang tải...