Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

just-in-time /ˌdʒʌst.ɪnˈtaɪm/

adj./adv.

  • đúng thời điểm (hệ thống sản xuất/giao hàng)

ví dụ

Just-in-time delivery minimizes warehouse storage needs. — Giao hàng đúng thời điểm giảm thiểu nhu cầu lưu kho.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...