just-in-time
Nghĩa thường dùng
“Just-in-time delivery minimizes warehouse storage needs.”Giao hàng đúng thời điểm giảm thiểu nhu cầu lưu kho.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adj./adv.
- đúng thời điểm (hệ thống sản xuất/giao hàng)
ví dụ
Just-in-time delivery minimizes warehouse storage needs. — Giao hàng đúng thời điểm giảm thiểu nhu cầu lưu kho.