Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

justiciability

//

  • xem justiciable
Đồng nghĩa adjudicabilitytriability
Trái nghĩa non-justiciability
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...