Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

justiciary

/dʤʌs'tiʃiəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

justiciary

/dʤʌs'tiʃiəri/

danh từ

  • quan toà
  • (như) justiciar

tính từ

  • (thuộc) sự xét xử
Định nghĩa tiếng Anh

n formerly a high judicial officer n the jurisdiction of a justiciar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...