Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

justifiability

/,dʤʌstifaiə'biliti/

danh từ

  • tính chất có thể bào chữa
  • tính chất hợp pháp, tính chất hợp lý, tính chất chính đáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...