justificative
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
justificative
/'dʤʌstifikeitiv/
tính từ
- để bào chữa, để biện hộ, để chứng minh là đúng
Định nghĩa tiếng Anh
s. providing justification
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. providing justification
Đang tải...