Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

justificative

/'dʤʌstifikeitiv/

tính từ

  • để bào chữa, để biện hộ, để chứng minh là đúng
Định nghĩa tiếng Anh

s. providing justification

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...