Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44251

justificatory

/'dʤʌstifikeitiv/

tính từ

  • để bào chữa, để biện hộ, để chứng minh là đúng
Định nghĩa tiếng Anh

s attempting to justify or defend in speech or writing\ns providing justification

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...