Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

juvenileness

//

  • xem juvenile
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being juvenile; juvenility.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...