Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

juvenilia

/,dʤu:vi'niliə/

danh từ số nhiều

  • những tác phẩm viết trong lúc còn trẻ (của một tác giả)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...