Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

juvenility

/,dʤu:vi'niliti/

danh từ

  • tuổi trẻ, tuổi thanh thiếu niên
  • hành động có tính chất thanh thiếu niên
  • thanh thiếu niên (nói chung)
Định nghĩa tiếng Anh

n lacking and evidencing lack of experience of life\nn the freshness and vitality characteristic of a young person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...