Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kabbalah

/kə'bɑ:lə/ phổ biến #37930
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kabbalah

/kə'bɑ:lə/

danh từ

  • phép thần thông, pháp thuật (của người Do thái)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an esoteric theosophy of rabbinical origin based on the Hebrew scriptures and developed between the 7th and 18th centuries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...