Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kadi

/'kɑ:di/

danh từ

  • pháp quan (Thổ nhĩ kỳ, A-rập)
Biến thể từ kadis số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Kadiaster

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...