kaffeeklatsch
/'kɑ:fei,klɑ:tʃ, 'kɔ:fi:,klætʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kaffeeklatsch
//
* danh từ- (thường) viết hoa, cuộc họp mặt thân mật để uống cà phê và nói chuyện
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...