Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kahawai

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kahawai

//

* danh từ; số nhiều kahawai, kahawais
  • loại cá biển thuộc họ pecca (ở Niu Dilân và úc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...