Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kaiak

/'kaiæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kaiak

/'kaiæk/

danh từ

  • xuồng caiac (xuồng gỗ nhẹ bọc da chó biển của người Et-ki-mô)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...