Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kaingin

/'kɑ:iɳgən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kaingin

/'kɑ:iɳgən/

danh từ

  • nương rẫy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...