kaiserdom
/'kaɪzədəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kaiserdom
//
* danh từ- địa vị hoàng đế (của Đức)
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...