Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kaiserin

/'kaizәrin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kaiserin

//

* danh từ
  • hoàng hậu hoàng đế Đức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...