Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kaiserism

/kaɪ'zərɪzəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kaiserism

//

* danh từ
  • chủ nghĩa hoàng đế (của Đức, áo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...