kaizen
Nghĩa thường dùng
“Daily kaizen events helped the team identify small improvements.”Sự kiện kaizen hàng ngày giúp nhóm nhận ra những cải tiến nhỏ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- cải tiến liên tục (triết lý Nhật Bản)
ví dụ
Daily kaizen events helped the team identify small improvements. — Sự kiện kaizen hàng ngày giúp nhóm nhận ra những cải tiến nhỏ.