kalends
/'kælindz/
danh từ
- ngày đầu tháng ngay sóc (trong lịch La mã cũ)
thành ngữ
- on (at) the Greek calends
- không khi nào, không bao giờ, không đời nào
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Calends.
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Same as Calends.
Đang tải...