Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kaleyard

/'keiljɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kaleyard

/'keiljɑ:d/

danh từ

  • vườn rau

thành ngữ

  1. kailyard school
    • trường phái phương ngôn (của những nhà văn thường dùng ngôn ngữ địa phương để mô tả đời sống dân thường ở Ê-cốt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...