Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kalinite

/'kæli,nait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kalinite

//

* danh từ
  • (khoáng chất) calinit
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...