kalium
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kalium
/'keiliəm/
danh từ
- (hoá học) Kali
Định nghĩa tiếng Anh
n. Potassium; -- so called by the German chemists.
Từ điển Anh–Việt
112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Potassium; -- so called by the German chemists.
Đang tải...