Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

kalmuck

//

* danh từ
  • cũng kalmuk
  • ngôn ngữ Mông Cổ của người Can mức
  • người Can mức, nhóm người Mông cổ cư ngụ từ miền tây Trung Quốc đến biển Caxpiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Calmucks.\nn. A kind of shaggy cloth, resembling bearskin.\nn. A coarse, dyed, cotton cloth, made in Prussia.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...