Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kalong

/'kɑ:lɔɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kalong

/'kɑ:lɔɳ/

danh từ

  • (động vật học) dơi quạ (Mã-lai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A fruit bat, esp. the Indian edible fruit bat (Pteropus edulis).

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...