Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kampometer

/kæm'pɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kampometer

/kæm'pɔmitə/

danh từ

  • (vật lý) cái đo nhiệt xạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...