Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kannada

/'kɑ:nәdә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kannada

//

* danh từ
  • tiếng Kannađa (ngôn ngữ chính của Mysore ở miền Nam ấn Độ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Dravidian language spoken in southern India

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...