Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

karat

/'kærәt/ phổ biến #37830
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

karat

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) carat đơn vị tính tuổi vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the unit of measurement for the proportion of gold in an alloy; 18-karat gold is 75% gold; 24-karat gold is pure gold

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...