Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kartel

/'kɑ:təl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kartel

/'kɑ:təl/

danh từ

  • giường gỗ (trên toa xe chở bò ở Nam phi)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...