Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

katharsis

//

* danh từ
  • sự thành tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n purging the body by the use of a cathartic to stimulate evacuation of the bowels\nn (psychoanalysis) purging of emotional tensions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...