kayaker
phổ biến #23557
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kayaker
//
- xem kayak
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who uses a kayak.
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who uses a kayak.
Đang tải...