kayo
/'kei'ou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kayo
/'kei'ou/
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- (thể dục,thể thao) (như) knock-out
Định nghĩa tiếng Anh
n a blow that renders the opponent unconscious v knock unconscious or senseless