Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kedgeree

/,kedʤə'ri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kedgeree

/,kedʤə'ri:/

danh từ

  • Anh-Ân món ketri (cơm với cá, trứng, hành)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dish of rice and hard-boiled eggs and cooked flaked fish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...