Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keelson

/'kelsn, ki:lsn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

keelson

//

* danh từ (cũng) kelson
  • tấm gỗ hay kim loại dài gắn vào đáy thuyền (để làm cho vững chắc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a longitudinal beam connected to the keel of ship to strengthen it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...