Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keen-set

/'ki:nset/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

keen-set

/'ki:nset/

tính từ

  • thèm khát, khao khát
    • to be keen-set for something: thèm khát cái gì, khao khát cái gì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...