Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keep an appointment

Nghĩa thường dùng

giữ đúng hẹn, đến đúng giờ hẹn verb+det+noun

“It is important to keep an appointment with your doctor.”Việc giữ đúng hẹn với bác sĩ là rất quan trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...