Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keep back

/kiːp bæk/

Nghĩa thường dùng

không cho phép ai đó lại gần hoặc vào động từ

“Please keep back from the edge of the cliff.”Xin hãy đứng lùi lại khỏi mép vách đá.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...