keep in the loop
Nghĩa thường dùng
“Please keep me in the loop about the project updates.”Xin hãy giữ cho tôi được thông tin về các cập nhật dự án.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Please keep me in the loop about the project updates.”Xin hãy giữ cho tôi được thông tin về các cập nhật dự án.
Đang tải...