keep pushing yourself
Nghĩa thường dùng
“In your studies, keep pushing yourself to achieve more.”Trong học tập, hãy tiếp tục cố gắng để đạt được nhiều hơn.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“In your studies, keep pushing yourself to achieve more.”Trong học tập, hãy tiếp tục cố gắng để đạt được nhiều hơn.
Đang tải...